克拉克
khắc lạp khắc
Hán Việt: khắc lạp khắc · Pinyin: kè lā kè
Tổng quan
Clark hoặc Clarke (tên)
Nghĩa
Việt
- Cihui Clark hoặc Clarke (tên)
Eng
- CC-CEDICT (name) Clark or Clarke
- Cihui (name) Clark or Clarke
Hán Việt: khắc lạp khắc · Pinyin: kè lā kè
Clark hoặc Clarke (tên)