克拉拉 kè lā lā · khắc lạp lạp Hán Việt: khắc lạp lạp · Pinyin: kè lā lā Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 拉 (lạp) + 拉 (lạp)Pinyinkè lā lāHán Việtkhắc lạp lạpCấu tạo克 + 拉 + 拉 · khắc + lạp + lạp nghĩa thành phần: khắc + lạp + lạp