克拔 kè bá · khắc bạt Hán Việt: khắc bạt · Pinyin: kè bá Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 拔 (bạt)Pinyinkè báHán Việtkhắc bạtCấu tạo克 + 拔 · khắc + bạt nghĩa thành phần: khắc + bạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 攻克。Tân Hoa Tự Điển 1.攻克。