克搭 kè dā · khắc đáp Hán Việt: khắc đáp · Pinyin: kè dā Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 搭 (đáp)Pinyinkè dāHán Việtkhắc đápCấu tạo克 + 搭 · khắc + đáp nghĩa thành phần: khắc + đáp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"克搭"; 犹挖苦。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"克搭"。 2.犹挖苦。