克敵 kè dí · khắc địch Hán Việt: khắc địch · Pinyin: kè dí Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 敵 (địch)Pinyinkè díHán Việtkhắc địchCấu tạo克 + 敵 · khắc + địch nghĩa thành phần: khắc + địch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 打败敌人。Tân Hoa Tự Điển 1.打败敌人。EngCihui 克敵 èdí* v.o. defeat/beat enemy