克敏 kè mǐn · khắc mẫn Hán Việt: khắc mẫn · Pinyin: kè mǐn Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 敏 (mẫn)Pinyinkè mǐnHán Việtkhắc mẫnCấu tạo克 + 敏 · khắc + mẫn nghĩa thành phần: khắc + mẫn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 敏捷。Tân Hoa Tự Điển 1.敏捷。