克敬

kè jìng khắc kính

Hán Việt: khắc kính · Pinyin: kè jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (khắc) + (kính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指能敬慎其身的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指能敬慎其身的人。