克文 kè wén · khắc văn Hán Việt: khắc văn · Pinyin: kè wén Tổng quan Kevin (tên) Cấu tạo: 克 (khắc) + 文 (văn)Pinyinkè wénHán Việtkhắc vănCấu tạo克 + 文 · khắc + văn nghĩa thành phần: khắc + văn Nghĩa ViệtCihui Kevin (tên)EngCC-CEDICT Kevin (name)Cihui Kevin (name)