克構 kè gòu · khắc cấu Hán Việt: khắc cấu · Pinyin: kè gòu Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 構 (cấu)Pinyinkè gòuHán Việtkhắc cấuCấu tạo克 + 構 · khắc + cấu nghĩa thành phần: khắc + cấu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓能完成前辈事业。Tân Hoa Tự Điển 1.谓能完成前辈事业。