克果 kè guǒ · khắc quả Hán Việt: khắc quả · Pinyin: kè guǒ Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 果 (quả)Pinyinkè guǒHán Việtkhắc quảCấu tạo克 + 果 · khắc + quả nghĩa thành phần: khắc + quả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 能成功,能实现。Tân Hoa Tự Điển 1.能成功,能实现。