克架 kè jià · khắc giá Hán Việt: khắc giá · Pinyin: kè jià Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 架 (giá)Pinyinkè jiàHán Việtkhắc giáCấu tạo克 + 架 · khắc + giá nghĩa thành phần: khắc + giá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。打架。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。打架。