克柔
khắc nhu
Hán Việt: khắc nhu · Pinyin: kè róu
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 和順。《文選.夏侯湛.東方朔畫贊》:「無滓伊何,高明克柔。」《文選.謝朓.齊敬皇后哀策文》:「肇惟淑聖,克柔克令。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 和顺。语本《书.洪范》"沈潜刚克,高明柔克。"
- Tân Hoa Tự Điển 1.和顺。语本《书.洪范》"沈潜刚克,高明柔克。"