剋核 kè hé · khắc hạch Hán Việt: khắc hạch · Pinyin: kè hé Tổng quan Cấu tạo: 剋 (khắc) + 核 (hạch)Pinyinkè héHán Việtkhắc hạchCấu tạo剋 + 核 · khắc + hạch nghĩa thành phần: khắc + hạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言限制;逼迫。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言限制;逼迫。EngCihui 剋核 èhé v.p. cruel; hard; demanding