克欲 khắc dục Hán Việt: khắc dục Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 欲 (dục)Hán Việtkhắc dụcCấu tạo克 + 欲 · khắc + dục nghĩa thành phần: khắc + dục Nghĩa EngCihui 克欲 kèyù v.o. overcome desires