克殄

kè tiǎn khắc điễn

Hán Việt: khắc điễn · Pinyin: kè tiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (khắc) + (điễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 歼灭; 指歼灭敌人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.歼灭。 2.指歼灭敌人。