克治

kè zhì khắc trì

Hán Việt: khắc trì · Pinyin: kè zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (khắc) + (trì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓克制私欲邪念。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓克制私欲邪念。