克洛澤 kè luò zé · khắc lạc trạch Hán Việt: khắc lạc trạch · Pinyin: kè luò zé Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 洛 (lạc) + 澤 (trạch)Pinyinkè luò zéHán Việtkhắc lạc trạchCấu tạo克 + 洛 + 澤 · khắc + lạc + trạch nghĩa thành phần: khắc + lạc + trạch