克然 kè rán · khắc nhiên Hán Việt: khắc nhiên · Pinyin: kè rán Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 然 (nhiên)Pinyinkè ránHán Việtkhắc nhiênCấu tạo克 + 然 · khắc + nhiên nghĩa thành phần: khắc + nhiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 严肃庄重貌。Tân Hoa Tự Điển 1.严肃庄重貌。