克愛克威

kè ài kè wēi khắc ái khắc uy

Hán Việt: khắc ái khắc uy · Pinyin: kè ài kè wēi

Tổng quan

Cấu tạo: (khắc) + (ái) + (khắc) + (uy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指恩威得当而使人心悦诚服。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《书.胤征》"威克厥爱,允济;爱克厥威,允罔功。"后因以"克爱克威"谓恩威得当而使人心悦诚服。