克珥 kè ěr · khắc nhị Hán Việt: khắc nhị · Pinyin: kè ěr Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 珥 (nhị)Pinyinkè ěrHán Việtkhắc nhịCấu tạo克 + 珥 · khắc + nhị nghĩa thành phần: khắc + nhị