克瑞 khắc thụy Hán Việt: khắc thụy Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 瑞 (thụy)Hán Việtkhắc thụyCấu tạo克 + 瑞 · khắc + thụy nghĩa thành phần: khắc + thụy Nghĩa EngCihui crith