克畫 kè huà · khắc họa Hán Việt: khắc họa · Pinyin: kè huà Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 畫 (họa)Pinyinkè huàHán Việtkhắc họaCấu tạo克 + 畫 · khắc + họa nghĩa thành phần: khắc + họa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指度量衡器上的刻度; 犹刻画。Tân Hoa Tự Điển 1.指度量衡器上的刻度。 2.犹刻画。