克的 kè de · khắc đích Hán Việt: khắc đích · Pinyin: kè de Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 的 (đích)Pinyinkè deHán Việtkhắc đíchCấu tạo克 + 的 · khắc + đích nghĩa thành phần: khắc + đích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓一语中的。Tân Hoa Tự Điển 1.谓一语中的。