克盧塞克 khắc lô tắc khắc Hán Việt: khắc lô tắc khắc Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 盧 (lô) + 塞 (tắc) + 克 (khắc)Hán Việtkhắc lô tắc khắcCấu tạo克 + 盧 + 塞 + 克 · khắc + lô + tắc + khắc nghĩa thành phần: khắc + lô + tắc + khắc Nghĩa EngCihui clusec