克祚 kè zuò · khắc tộ Hán Việt: khắc tộ · Pinyin: kè zuò Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 祚 (tộ)Pinyinkè zuòHán Việtkhắc tộCấu tạo克 + 祚 · khắc + tộ nghĩa thành phần: khắc + tộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓能继承祖辈的福禄。Tân Hoa Tự Điển 1.谓能继承祖辈的福禄。