克私 khắc tư Hán Việt: khắc tư Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 私 (tư)Hán Việtkhắc tưCấu tạo克 + 私 · khắc + tư nghĩa thành phần: khắc + tư Nghĩa EngCihui 克私 kèsī v.o. overcome selfishness/desires