克米 khắc mễ Hán Việt: khắc mễ Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 米 (mễ)Hán Việtkhắc mễCấu tạo克 + 米 · khắc + mễ nghĩa thành phần: khắc + mễ Nghĩa EngCihui grammeter