克終 kè zhōng · khắc chung Hán Việt: khắc chung · Pinyin: kè zhōng Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 終 (chung)Pinyinkè zhōngHán Việtkhắc chungCấu tạo克 + 終 · khắc + chung nghĩa thành phần: khắc + chung