克能 kè néng · khắc năng Hán Việt: khắc năng · Pinyin: kè néng Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 能 (năng)Pinyinkè néngHán Việtkhắc năngCấu tạo克 + 能 · khắc + năng nghĩa thành phần: khắc + năng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 能够。Tân Hoa Tự Điển 1.能够。