克臬 kè niè · khắc nghiệt Hán Việt: khắc nghiệt · Pinyin: kè niè Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 臬 (nghiệt)Pinyinkè nièHán Việtkhắc nghiệtCấu tạo克 + 臬 · khắc + nghiệt nghĩa thành phần: khắc + nghiệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓能奉法行事。Tân Hoa Tự Điển 1.谓能奉法行事。