克臻

kè zhēn khắc trăn

Hán Việt: khắc trăn · Pinyin: kè zhēn

Tổng quan

Cấu tạo: (khắc) + (trăn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 能达到。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.能达到。