克苦
khắc khổ
Hán Việt: khắc khổ · Pinyin: kè kǔ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 刻苦。
- Tân Hoa Tự Điển 1.刻苦。
Eng
- Cihui 剋苦 kèkǔ adv. <coll.> bully; go hard on; treat harshly
Hán Việt: khắc khổ · Pinyin: kè kǔ