克莱

kè láikhắc lai

Hán Việt: khắc lai · Pinyin: kè lái

Tổng quan

Clay (tên)

Cấu tạo: 克 (khắc) + 萊 (lai)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Clay
  • Tần suất từ Clay (tên)

Eng

  • Cihui Clay (name)
  • Tần suất từ Clay (name)

Từ liên quan

Gần nghĩa

克莱因 · 克莱尔 · 克莱蒙 · 克莱顿 · 克莱斯勒 · 克莱蒙特 · 克东 · 克俭