克萊 kè lái · khắc lai Hán Việt: khắc lai · Pinyin: kè lái Tổng quan Clay (tên) Cấu tạo: 克 (khắc) + 萊 (lai)Pinyinkè láiHán Việtkhắc laiCấu tạo克 + 萊 · khắc + lai nghĩa thành phần: khắc + lai Nghĩa ViệtCihui Clay (tên)EngCC-CEDICT Clay (name)Cihui Clay (name)