克獲 kè huò · khắc hoạch Hán Việt: khắc hoạch · Pinyin: kè huò Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 獲 (hoạch)Pinyinkè huòHán Việtkhắc hoạchCấu tạo克 + 獲 · khắc + hoạch nghĩa thành phần: khắc + hoạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓战胜并有所掳获。Tân Hoa Tự Điển 1.谓战胜并有所掳获。