剋落 kè luò · khắc lạc Hán Việt: khắc lạc · Pinyin: kè luò Tổng quan Cấu tạo: 剋 (khắc) + 落 (lạc)Pinyinkè luòHán Việtkhắc lạcCấu tạo剋 + 落 · khắc + lạc nghĩa thành phần: khắc + lạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹克扣。Tân Hoa Tự Điển 1.犹克扣。