克西
khắc tây
Hán Việt: khắc tây · Pinyin: kè xī
Tổng quan
xi hay ksi (chữ cái Hy Lạp Ξξ)
Nghĩa
Việt
- Cihui xi hay ksi (chữ cái Hy Lạp Ξξ)
Eng
- CC-CEDICT xi (Greek letter Ξ, ξ)
- Cihui xi (Greek letter Ξ, ξ)
Hán Việt: khắc tây · Pinyin: kè xī
xi hay ksi (chữ cái Hy Lạp Ξξ)