克讓 kè ràng · khắc nhượng Hán Việt: khắc nhượng · Pinyin: kè ràng Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 讓 (nhượng)Pinyinkè ràngHán Việtkhắc nhượngCấu tạo克 + 讓 · khắc + nhượng nghĩa thành phần: khắc + nhượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"克攘"; 能谦让。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"克攘"。 2.能谦让。