克证

khắc chứng

Hán Việt: khắc chứng

Tổng quan

khắc chứng (術語)又作克證。言必能證得果也。菩提心論曰:「勤修本法,剋證其果。」剋,又作克。華嚴經音義上曰:「克證。爾雅曰:克,能也。」☸

Cấu tạo: (khắc) + (chứng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khắc chứng (術語)又作克證。言必能證得果也。菩提心論曰:「勤修本法,剋證其果。」剋,又作克。華嚴經音義上曰:「克證。爾雅曰:克,能也。」☸