克諧 kè xié · khắc hài Hán Việt: khắc hài · Pinyin: kè xié Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 諧 (hài)Pinyinkè xiéHán Việtkhắc hàiCấu tạo克 + 諧 · khắc + hài nghĩa thành phần: khắc + hài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 能和谐; 能协同。Tân Hoa Tự Điển 1.能和谐。 2.能协同。