克踐

kè jiàn khắc tiễn

Hán Việt: khắc tiễn · Pinyin: kè jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (khắc) + (tiễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 履行,实践。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.履行,实践。