克躬 kè gōng · khắc cung Hán Việt: khắc cung · Pinyin: kè gōng Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 躬 (cung)Pinyinkè gōngHán Việtkhắc cungCấu tạo克 + 躬 · khắc + cung nghĩa thành phần: khắc + cung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 严格要求自己。Tân Hoa Tự Điển 1.严格要求自己。