克達 kè dá · khắc đạt Hán Việt: khắc đạt · Pinyin: kè dá Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 達 (đạt)Pinyinkè dáHán Việtkhắc đạtCấu tạo克 + 達 · khắc + đạt nghĩa thành phần: khắc + đạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 能够达到。Tân Hoa Tự Điển 1.能够达到。