克長 kè zhǎng · khắc trường Hán Việt: khắc trường · Pinyin: kè zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 長 (trường)Pinyinkè zhǎngHán Việtkhắc trườngCấu tạo克 + 長 · khắc + trường nghĩa thành phần: khắc + trường