克限 kè xiàn · khắc hạn Hán Việt: khắc hạn · Pinyin: kè xiàn Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 限 (hạn)Pinyinkè xiànHán Việtkhắc hạnCấu tạo克 + 限 · khắc + hạn nghĩa thành phần: khắc + hạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 扣减的范围。Tân Hoa Tự Điển 1.扣减的范围。