克骨 kè gǔ · khắc cốt Hán Việt: khắc cốt · Pinyin: kè gǔ Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 骨 (cốt)Pinyinkè gǔHán Việtkhắc cốtCấu tạo克 + 骨 · khắc + cốt nghĩa thành phần: khắc + cốt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 深入至骨,谓深刻。Tân Hoa Tự Điển 1.深入至骨,谓深刻。