克魯 kè lǔ · khắc lỗ Hán Việt: khắc lỗ · Pinyin: kè lǔ Tổng quan vùng trồng nho Cấu tạo: 克 (khắc) + 魯 (lỗ)Pinyinkè lǔHán Việtkhắc lỗCấu tạo克 + 魯 · khắc + lỗ nghĩa thành phần: khắc + lỗ Nghĩa ViệtCihui vùng trồng nho