克龕 kè kān · khắc kham Hán Việt: khắc kham · Pinyin: kè kān Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 龕 (kham)Pinyinkè kānHán Việtkhắc khamCấu tạo克 + 龕 · khắc + kham nghĩa thành phần: khắc + kham Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 克堪。Tân Hoa Tự Điển 1.克堪。