兌便 duì biàn · đoái tiện Hán Việt: đoái tiện · Pinyin: duì biàn Tổng quan Cấu tạo: 兌 (đoái) + 便 (tiện)Pinyinduì biànHán Việtđoái tiệnCấu tạo兌 + 便 · đoái + tiện nghĩa thành phần: đoái + tiện