兌回 đoái hồi Hán Việt: đoái hồi Tổng quan Cấu tạo: 兌 (đoái) + 回 (hồi)Hán Việtđoái hồiCấu tạo兌 + 回 · đoái + hồi nghĩa thành phần: đoái + hồi Nghĩa EngCihui reconvertible