兌撥 duì bō · đoái bát Hán Việt: đoái bát · Pinyin: duì bō Tổng quan Cấu tạo: 兌 (đoái) + 撥 (bát)Pinyinduì bōHán Việtđoái bátCấu tạo兌 + 撥 · đoái + bát nghĩa thành phần: đoái + bát